boston ivy

boston ivy

Boston ivy covers the brick wall of the old library.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thường xuân Boston: "boston ivy" một loại cây dây leo nguồn gốc từ châu Á, với ba thùy quả mọng màu tím. Loại cây này thường được trồng để trang trí tường hoặc mặt tiền các tòa nhà.

dụ sử dụng
  • (Những bức tường của tòa nhà cổ được phủ đầy cây thường xuân Boston.)
  • (Cây thường xuân Boston chuyển sang màu đỏ đẹp mắt vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to climb like boston ivy": leo lên như cây thường xuân Boston, ám chỉ sự bám chặt phát triển nhanh chóng.
    • The rumor climbed like boston ivy through the office. (Tin đồn lan nhanh như cây thường xuân Boston trong văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Boston ivy (cụm danh từ): không biến thể khác; đây tên gọi cố định của loài cây này.
  • English ivy (cây thường xuân Anh): một loại cây dây leo khác, tương tự nhưng khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Japanese creeper: tên gọi khác của cây thường xuân Boston (thường dùng trong tiếng Anh).
  • Parthenocissus tricuspidata: tên khoa học chính thức của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow over: mọc phủ lên (thường dùng cho cây leo).
    • The boston ivy has grown over the entire fence. (Cây thường xuân Boston đã mọc phủ kín toàn bộ hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
  • Ivy-covered: được phủ đầy cây thường xuân.
    • The ivy-covered walls gave the cottage a romantic look. (Những bức tường phủ đầy cây thường xuân mang lại vẻ lãng mạn cho ngôi nhà nhỏ.)